进犯

进犯
jìnfàn
tiến phạm

xâm phạm; xâm lược

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    xâm phạm; xâm lược

    • Họ đã xâm phạm lãnh thổ của chúng ta.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • tỉnh(giếng nước)HÀI THANH

Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.