进深

进深
jìnshēn
tiến thâm

chiều sâu (của căn nhà hoặc phòng, tính từ cửa vào đến phía sau)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chiều sâu (của căn nhà hoặc phòng, tính từ cửa vào đến phía sau)

    • Chiều sâu của căn phòng này là bao nhiêu?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • tỉnh(giếng nước)HÀI THANH

Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.