进厂

进厂
jìnchǎng
tiến xưởng

vào xưởng; đi làm công nhân nhà máy

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    vào xưởng; đi làm công nhân nhà máy

    • Anh ấy đã vào nhà máy làm việc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • tỉnh(giếng nước)HÀI THANH

Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.