Tới nội dung chính

这就是说

这就是说
zhèjiùshìshuō
giá tựu thị thuyết

nghĩa là; nói cách khác

HSK 6 (3.0)2 nghĩa#29559
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹连liên từ

    nghĩa là; nói cách khác

    • ,。

      Nói cách khác, chúng ta phải đi rồi.

  2. 貳连liên từ

    nghĩa là; tức là; nói cách khác

    • ,。

      Nói cách khác, ngày mai chúng ta phải dậy sớm.

这
zhè
giá
BỘ THỦ⾡
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu