过筛

过筛
guòshāi
quá si

lọc qua rây; rây (bột); lọc (chất lỏng); (bóng) sàng lọc; tuyển chọn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    lọc qua rây; rây (bột); lọc (chất lỏng); (bóng) sàng lọc; tuyển chọn

    • Xin hãy rây bột.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • thốn(tấc (đơn vị đo))HÀI THANH

Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.