过水面

过水面
guòshuǐmiàn
quá thuỷ miến

mì trụng nguội lạnh; mì qua nước lạnh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mì trụng nguội lạnh; mì qua nước lạnh

    • Mì lạnh là một loại mì ở miền Bắc Trung Quốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • thốn(tấc (đơn vị đo))HÀI THANH

Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.