Tới nội dung chính

迅猛

迅猛
xùnměng
tấn mãnh

nhanh và mạnh mẽ; dữ dội

1 nghĩa#42404
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    nhanh và mạnh mẽ; dữ dội

    • 。

      Anh ấy lao ra ngoài một cách nhanh chóng và mạnh mẽ.

迅
xùn
tấn
BỘ THỦ⾡
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu