迅捷

迅捷
xùnjié
tấn tiệp

nhanh nhẹn; lanh lẹ; mau lẹ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    nhanh nhẹn; lanh lẹ; mau lẹ

    • Động tác của anh ấy rất nhanh nhẹn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.