达人

达人
rén
đạt nhân

chuyên gia; người sành sỏi; cao thủ (khẩu)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    chuyên gia; người sành sỏi; cao thủ (khẩu)

    • Anh ấy là một chuyên gia máy tính.

  2. (văn) người thông đạt; người hiểu đời; (hiện đại) chuyên gia; người có tài năng nổi bật

  3. danh từ

    (văn) người thông đạt; bậc đạt nhân; chuyên gia (nghĩa hiện đại)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.