/
辽阳
辽阳
liêu dương
thành phố Liêu Dương (địa cấp thị, tỉnh Liêu Ninh)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
thành phố Liêu Dương (địa cấp thị, tỉnh Liêu Ninh)(kế thừa)
- 。
Thành phố Liêu Dương là một thành phố của tỉnh Liêu Ninh.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
辽阳
Phồn thể遼陽
liêu dương
thành phố Liêu Dương (địa cấp thị, tỉnh Liêu Ninh)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
thành phố Liêu Dương (địa cấp thị, tỉnh Liêu Ninh)(kế thừa)
- 。
Thành phố Liêu Dương là một thành phố của tỉnh Liêu Ninh.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 这zhènày; cái này; những cái này
- 还háicòn; vẫn còn
- 过guòđi qua; vượt qua; trải qua; quá; hơn
- 送sònggửi; tặng; đưa tiễn; giao hàng
- 回huíquay lại; trở về; vòng
- 连liánliên hệ; liên lạc; kết nối
- 进jìntiến; đi vào; vào
- 逼bībiến thể của 逼 [bi1]
- 远yuǎnxa; xa xôi
- 道dàođường; con đường; đạo; lẽ; nói; (lượng từ) tia, dòng, lần
- 达dáđạt được; thông đạt; thông suốt
- 追zhuīđuổi theo; truy đuổi; theo đuổi