边塞

边塞
biānsài
biên tái

vùng biên ải; ải biên cương

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vùng biên ải; ải biên cương

    • Phong cảnh biên tái rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • lực(sức mạnh)HÀI THANH

Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.