辣子鸡

辣子鸡
zi
lạt tử kê

món gà xào ớt (laziji)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    món gà xào ớt (laziji)

    • Tôi thích ăn gà xào ớt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tân(cay, gian khổ)BỘ
  • thúc(bó lại, ràng buộc)HÀI THANH

Vị cay nồng như bị ràng buộc, siết chặt lưỡi đến khổ sở.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.