/
辟谷
辟谷
tích cốc
nhịn ăn ngũ cốc (pháp tu Đạo giáo); tuyệt cốc; nhịn ăn
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹
nhịn ăn ngũ cốc (pháp tu Đạo giáo); tuyệt cốc; nhịn ăn
- 貳
nhịn ăn ngũ cốc (phương pháp tu luyện dưỡng sinh); tuyệt cốc
CÁCH VIẾT
Đang tải…
辟谷
Phồn thể辟穀
tích cốc
nhịn ăn ngũ cốc (pháp tu Đạo giáo); tuyệt cốc; nhịn ăn
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹
nhịn ăn ngũ cốc (pháp tu Đạo giáo); tuyệt cốc; nhịn ăn
- 貳
nhịn ăn ngũ cốc (phương pháp tu luyện dưỡng sinh); tuyệt cốc
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.