/
辛勤
辛勤
tân cần
chăm chỉ; cần cù; siêng năng
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#38955
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
chăm chỉ; cần cù; siêng năng
- 。
Anh ấy làm việc rất chăm chỉ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
辛勤
Phồn thể辛
tân cần
chăm chỉ; cần cù; siêng năng
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#38955
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
chăm chỉ; cần cù; siêng năng
- 。
Anh ấy làm việc rất chăm chỉ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.