辛劳

辛劳
xīnláo
tân lao

cay đắng; vất vả; cần cù

1 nghĩa#34043
NGHĨA

NGHĨA

  1. cay đắng; vất vả; cần cù

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.