辛丑

辛丑
xīnchǒu
tân sửu

năm Tân Sửu (năm thứ 38 trong chu kỳ 60 năm, ví dụ 1961 hoặc 2021)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. năm Tân Sửu (năm thứ 38 trong chu kỳ 60 năm, ví dụ 1961 hoặc 2021)

  2. năm Tân Sửu; can chi thứ 38 trong hệ lục thập hoa giáp

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.