zhǎn
triển
bộ xa · 14 nét

lăn; nghiến; xoay trở

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    lăn; nghiến; xoay trở

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.