辖区

辖区
xiá
hạt khu

khu vực quản hạt; địa bàn quản lý

1 nghĩa#22956
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khu vực quản hạt; địa bàn quản lý

    • Khu vực hành chính này rất lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.