辑集

辑集
tập tập

sưu tập; biên soạn tuyển tập

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    sưu tập; biên soạn tuyển tập

    • Anh ấy đã tập hợp nhiều bài thơ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.