辍笔

辍笔
chuò
chuyết bút

ngừng viết; bỏ bút

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    ngừng viết; bỏ bút

    • Anh ấy đã ngừng viết.

  2. động từ

    bỏ dở bài viết; ngừng bút giữa chừng

    • Anh ấy viết được một nửa thì ngừng bút.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.