Tới nội dung chính

辌

辌
liáng
lương
⾞bộ xa · 12 nét

xe ngủ; xe quan tài hoàng gia

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    xe ngủ; xe quan tài hoàng gia(kế thừa)

  2. 貳名danh từ

    xe tang; xe linh cữu(kế thừa)

辌
liáng
lương
BỘ THỦ⾞
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu