辒辌

辒辌
wēnliáng
uân lương

xe ngủ; xe quan tài hoàng gia

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    xe ngủ; xe quan tài hoàng gia

  2. danh từ

    xe tang; xe linh cữu

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.