辅课

辅课
phụ khoá

môn học phụ; khóa học phụ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    môn học phụ; khóa học phụ

    • Môn phụ là phần bổ sung cho môn chính.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.