轸方

轸方
zhěnfāng
chẩn phương

hình vuông; (văn) đau xót; sao Chẩn (một trong 28 tú)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hình vuông; (văn) đau xót; sao Chẩn (một trong 28 tú)

  2. tính từ

    hình vuông vức; đoan chính

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.