软腭

软腭
ruǎnè
nhuyễn ngạc

vòm miệng mềm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vòm miệng mềm

    • Vòm miệng mềm là một phần của khoang miệng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chiếc xe thiếu cứng chắc thì trở nên mềm mại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.