软管

软管
ruǎnguǎn
nhuyễn quản

ống mềm; ống cao su

2 nghĩa#41826
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    ống mềm; ống cao su

    • Cái ống mềm này rất dài.

  2. danh từ

    ống mềm; ống dẻo

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chiếc xe thiếu cứng chắc thì trở nên mềm mại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.