软片

软片
ruǎnpiàn
nhuyễn phiến

phim (chụp ảnh); cuộn phim

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phim (chụp ảnh); cuộn phim

    • Cuộn phim này đã hết hạn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chiếc xe thiếu cứng chắc thì trở nên mềm mại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.