软水

软水
ruǎnshuǐ
nhuyễn thuỷ

nước mềm (đối với nước cứng)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nước mềm (đối với nước cứng)

    • Nước mềm rất tốt cho da.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chiếc xe thiếu cứng chắc thì trở nên mềm mại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.