转院

转院
zhuǎnyuàn
chuyển viện

chuyển viện; chuyển bệnh nhân sang bệnh viện khác

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    chuyển viện; chuyển bệnh nhân sang bệnh viện khác

    • Anh ấy cần chuyển viện.

  2. động từ

    chuyển viện (chuyển bệnh nhân sang bệnh viện khác)

    • Anh ấy cần chuyển viện điều trị.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bánh xe cứ xoay chuyên một chiều nên gọi là chuyển.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.