转轨

转轨
zhuǎnguǐ
chuyển quỹ

chuyển đường ray; chuyển hướng; chuyển đổi cơ chế

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    chuyển đường ray; chuyển hướng; chuyển đổi cơ chế

    • Nền kinh tế Trung Quốc đang chuyển đổi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bánh xe cứ xoay chuyên một chiều nên gọi là chuyển.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.