转行

转行
zhuǎnháng
chuyển hàng

chuyển nghề; đổi nghề

1 nghĩa#40175
NGHĨA

NGHĨA

  1. chuyển nghề; đổi nghề

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bánh xe cứ xoay chuyên một chiều nên gọi là chuyển.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.