Tới nội dung chính

转行

转行
zhuǎnháng
chuyển hàng

chuyển nghề; đổi nghề

1 nghĩa#40175
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹

    chuyển nghề; đổi nghề

转
zhuǎi
chuyển
BỘ THỦ⾞
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu