转写

转写
zhuǎnxiě
chuyển tả

phiên âm; chuyển tự; phiên chuyển

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    phiên âm; chuyển tự; phiên chuyển

    • Xin hãy chuyển tả từ này sang bính âm.

  2. động từ

    chép lại; phiên chuyển (chữ viết); dán đề-can

    • T

      Xin hãy chuyển hình này lên áo phông.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bánh xe cứ xoay chuyên một chiều nên gọi là chuyển.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.