/
轩辕氏
轩辕氏
hiên viên thị
Hiên Viên Thị (tên gọi khác của Hoàng Đế)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Hiên Viên Thị (tên gọi khác của Hoàng Đế)
- 。
Hiên Viên thị là một vị đế vương trong truyền thuyết cổ đại của Trung Quốc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
轩辕氏
Phồn thể軒轅氏
hiên viên thị
Hiên Viên Thị (tên gọi khác của Hoàng Đế)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Hiên Viên Thị (tên gọi khác của Hoàng Đế)
- 。
Hiên Viên thị là một vị đế vương trong truyền thuyết cổ đại của Trung Quốc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 车chēxe; ô tô; xe hơi
- 转zhuǎnquay; xoay; chuyển hướng
- 输shūthua; thất bại
- 载zàitải; tải trọng; phụ tải
- 较jiàohơn; so sánh; tương đối
- 轻qīngmỏng; nhạt; ít
- 军jūn(yếu tố ghép) quân đội; quân
- 辆liànglượng (danh từ chỉ loại dùng cho xe cộ)
- 轮lúnbánh xe; đĩa; vòng; lượt; (phân loại từ cho tàu, mặt trăng, vòng)
- 软ruǎnmềm; yếu; nhu nhược
- 斩zhǎnchém đầu; trảm
- 轰hōngtiếng nổ; ầm ầm; nổ