轩掖

轩掖
xuān
hiên dịch

nơi cấm địa; chốn cung cấm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nơi cấm địa; chốn cung cấm

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.