轧棉

轧棉
mián
yết miên

cán bông; tách hạt khỏi sợi bông

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    cán bông; tách hạt khỏi sợi bông

    • Nông dân đang cán bông.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.