轧机

轧机
zhá

máy cán thép; máy cán kim loại

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    máy cán thép; máy cán kim loại

    • Nhà máy này có máy cán thép mới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.