Tới nội dung chính

軠

軠
kuáng
⾞bộ xa · 11 nét

bánh xe quay sợi

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bánh xe quay sợi(kế thừa)

  2. 貳名danh từ

    thùng xe; thùng chở hàng (phần chứa hàng của xe)(kế thừa)

軠
kuáng
BỘ THỦ⾞
11 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu