Tới nội dung chính

軖

軖
kuáng
khuông

bánh xe quay sợi

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bánh xe quay sợi

  2. 貳名danh từ

    thùng xe; thùng chở hàng (phần chứa hàng của xe)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu