躲là dùng thân mình co lại để trốn tránh, giống như một bông hoa khép cánh lại.
/
躲避球
躲避球
đoá tị cầu
môn bóng né (dodgeball)
1 nghĩa#45707
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
môn bóng né (dodgeball)
- 。
Chúng tôi chơi bóng né.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 辶xước(di chuyển, bước đi)BỘ
- 辟tị(tránh, xua đuổi)HÌNH THANH
Tránh né là bước chân đi xa khỏi mối nguy hiểm đang đến.
解字
GIẢI TỰ- 王vương(ngọc (bộ 玉 viết tắt))BỘ
- 求cầu(cầu xin, tìm kiếm)HÌNH THANH
Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.
躲避球
Phồn thể躲
đoá tị cầu
môn bóng né (dodgeball)
1 nghĩa#45707
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
môn bóng né (dodgeball)
- 。
Chúng tôi chơi bóng né.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 辶xước(di chuyển, bước đi)BỘ
- 辟tị(tránh, xua đuổi)HÌNH THANH
Tránh né là bước chân đi xa khỏi mối nguy hiểm đang đến.
解字
GIẢI TỰ- 王vương(ngọc (bộ 玉 viết tắt))BỘ
- 求cầu(cầu xin, tìm kiếm)HÌNH THANH
Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.