躲避球

躲避球
duǒqiú
đoá tị cầu

môn bóng né (dodgeball)

1 nghĩa#45707
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    môn bóng né (dodgeball)

    • Chúng tôi chơi bóng né.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

躲là dùng thân mình co lại để trốn tránh, giống như một bông hoa khép cánh lại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.