身着

身着
shēnzhuó
thân trước

mặc (quần áo)

1 nghĩa#28457
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    mặc (quần áo)

    • Cô ấy mặc một chiếc váy liền màu đỏ.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.