军装

军装
jūnzhuāng
quân trang

quân phục; trang phục quân đội

1 nghĩa#21951
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quân phục; trang phục quân đội

    • Anh ấy mặc một bộ quân phục.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.