身披羽毛

身披羽毛
shēnmáo
thân phi vũ mao

có lông vũ bao phủ toàn thân; mình phủ lông vũ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    có lông vũ bao phủ toàn thân; mình phủ lông vũ

    • Con chim này có lông vũ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.