Tới nội dung chính

躅

躅
zhú
trục
⾜bộ túc · 20 nét

bước đi chần chừ; dùng trong "trù trừ, do dự"

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    bước đi chần chừ; dùng trong "trù trừ, do dự"

躅
zhú
trục
BỘ THỦ⾜
20 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu