/
躁
躁
táo
⾜bộ túc · 20 nétnóng nảy; bốc đồng; nóng tính
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
nóng nảy; bốc đồng; nóng tính
CÁCH VIẾT
Đang tải…
躁
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
nóng nảy; bốc đồng; nóng tính
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
nóng nảy; bốc đồng; nóng tính
nóng nảy; bốc đồng; nóng tính
nóng nảy; bốc đồng; nóng tính
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.