Tới nội dung chính

蹴

蹴
cù
xúc
⾜bộ túc · 19 nét

cẩn thận; rón rén

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹

    cẩn thận; rón rén

  2. 貳动động từ

    đá; đá (bóng)

    • 。

      Anh ấy đá quả bóng ra ngoài.

  3. 參

    đạp; giẫm lên

  4. 肆动động từ

    giẫm; đạp; bước lên

蹴
cù
xúc
BỘ THỦ⾜
19 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu