/
蹑蹀
蹑蹀
niếp điệp
bước đi nhỏ nhẹ; đi rón rén
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
bước đi nhỏ nhẹ; đi rón rén
- 。
Cô ấy bước đi rón rén.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
蹑蹀
Phồn thể躡蹀
niếp điệp
bước đi nhỏ nhẹ; đi rón rén
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
bước đi nhỏ nhẹ; đi rón rén
- 。
Cô ấy bước đi rón rén.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.