/
蹑
蹑
niếp
⾜bộ túc · 17 nétrón rén; đi nhẹ nhàng; bước nhón chân
4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
rón rén; đi nhẹ nhàng; bước nhón chân
- 。
Anh ấy rón rén bước đi.
- 貳动động từ
bước đi nhẹ nhàng; rón rén bước
- 參动động từ
bước nhẹ; rón rén bước; giẫm lên
- 。
Anh ấy rón rén bước đi.
- 肆动động từ
đi theo; noi theo; phục tùng
CÁCH VIẾT
Đang tải…
蹑
Phồn thể躡
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
rón rén; đi nhẹ nhàng; bước nhón chân
- 。
Anh ấy rón rén bước đi.
- 貳动động từ
bước đi nhẹ nhàng; rón rén bước
- 參动động từ
bước nhẹ; rón rén bước; giẫm lên
- 。
Anh ấy rón rén bước đi.
- 肆动động từ
đi theo; noi theo; phục tùng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.