Tới nội dung chính

蹊

蹊
qī
hề
⾜bộ túc · 17 nét

lối mòn; đường nhỏ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    lối mòn; đường nhỏ

  2. 貳名danh từ

    lối mòn; đường nhỏ

蹊
qī
hề
BỘ THỦ⾜
17 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu