Tới nội dung chính

蹈

蹈
dǎo
đạo
⾜bộ túc · 17 nét

bước; dẫm; nhảy múa

5 nghĩa#45777
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    bước; dẫm; nhảy múa

  2. 貳动động từ

    giẫm; đạp; bước lên

    • 。

      Anh ấy vui vẻ nhảy múa.

  3. 參动động từ

    đạp; giẫm lên

  4. 肆动động từ

    thực hiện; tuân theo; giẫm lên

    • 。

      Anh ấy đã đáp ứng kỳ vọng của tôi.

  5. 伍动động từ

    đi lội qua; lội (qua nước, bùn)

    • 。

      Xin đừng giẫm lên cỏ.

蹈
dǎo
đạo
BỘ THỦ⾜
17 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu