蹀足

蹀足
dié
điệp túc

giậm chân (văn)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    giậm chân (văn)

    • Anh ấy dậm chân bước đi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.