- 足túc(bàn chân (tượng hình))HỘI Ý
足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.
giậm chân (văn)
giậm chân (văn)
Anh ấy dậm chân bước đi.
giậm chân (văn)
giậm chân (văn)
Anh ấy dậm chân bước đi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.